Type any word!

"cinched" in Vietnamese

thắt chặtsiết chặtđảm bảo (dễ dàng đạt được)

Definition

Chỉ việc thắt lại, buộc chặt bằng dây, thắt lưng hoặc dây rút. Cũng dùng để nói việc gì đó đã được đảm bảo, dễ dàng đạt được (không chính thức).

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho áo, balo, dây rút. Trong thời trang, 'cinched waist' là phần eo ôm sát. Không nhầm với 'singed' (bị cháy sém nhẹ). Nghĩa bóng là đảm bảo thành công.

Examples

She cinched her belt to make her dress fit tighter.

Cô ấy **thắt chặt** thắt lưng để váy vừa vặn hơn.

The backpack straps were cinched so the bag wouldn’t fall.

Dây đeo balo đã được **siết chặt** để túi không bị rơi.

His coat was cinched at the waist with a drawstring.

Áo khoác của anh ấy được **thắt chặt** ở eo bằng dây rút.

With the score like this, the win is already cinched for our team.

Với tỷ số này, chiến thắng đã được **đảm bảo** cho đội chúng ta.

Her dress had a beautifully cinched waist that showed off her figure.

Chiếc váy của cô ấy có phần eo **thắt chặt** đẹp mắt làm tôn lên vóc dáng.

Once he cinched the straps, the suitcase was ready for travel.

Khi anh ấy đã **thắt chặt** dây đeo, vali đã sẵn sàng cho chuyến đi.