Type any word!

"chow down" in Vietnamese

ăn ngấu nghiếnăn thỏa thích

Definition

Nói vui, chỉ việc ăn rất nhiều và rất hào hứng, thường trong không khí thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong hoàn cảnh thân mật, với bạn bè hoặc gia đình. Không nên dùng trong môi trường trang trọng hay công việc. 'Let's chow down!' có nghĩa là 'Cùng ăn thỏa thích nào!'.

Examples

It's time to chow down!

Đến lúc **ăn ngấu nghiến** rồi!

The kids can't wait to chow down on pizza.

Lũ trẻ háo hức muốn **ăn ngấu nghiến** pizza.

We all sat down to chow down together at the barbecue.

Chúng tôi ngồi lại cùng nhau **ăn thỏa thích** ở tiệc nướng.

If you're hungry, let's chow down before the movie starts.

Nếu bạn đói, hãy **ăn ngấu nghiến** trước khi phim bắt đầu nhé.

They really chowed down at the wedding buffet.

Họ đã **ăn thỏa thích** ở tiệc buffet đám cưới.

Everyone was ready to chow down after the long hike.

Mọi người đều sẵn sàng **ăn ngấu nghiến** sau chuyến đi bộ dài.