Type any word!

"chortle" in Vietnamese

cười khúc khíchcười tủm tỉm

Definition

Cười nhỏ nhẹ hoặc vui vẻ, đôi khi xen lẫn tiếng khúc khích hoặc phì cười qua mũi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc mô tả sinh động, không mạnh như 'cười lớn'. Dùng cho cảm xúc vui vẻ, tinh nghịch nhẹ nhàng.

Examples

The children chortled at the funny story.

Bọn trẻ **cười khúc khích** khi nghe câu chuyện vui.

He chortled when he saw the surprise gift.

Anh ấy **cười tủm tỉm** khi thấy món quà bất ngờ.

She couldn't help but chortle during the movie.

Cô ấy không thể kìm được, **cười khúc khích** trong lúc xem phim.

He chortled to himself when he read the text message.

Anh ấy **cười tủm tỉm** một mình khi đọc tin nhắn.

She tried to chortle quietly so nobody would notice.

Cô ấy cố **cười khúc khích** thật khẽ để không ai nhận ra.

The old man let out a deep chortle remembering his youth.

Ông lão **cười khúc khích** sâu sắc khi nhớ về tuổi trẻ.