"chirpy" in Vietnamese
Definition
Diễn tả một người hoặc động vật luôn vui vẻ, hoạt bát và tích cực; đôi khi cũng chỉ ai đó nói chuyện thân thiện và sôi nổi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Chirpy' là từ thân mật, thường dùng cho người vào buổi sáng hoặc loài chim. Nếu dùng quá nhiều có thể gây cảm giác hơi phiền. Không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
She is always chirpy in the morning.
Cô ấy luôn **vui tươi** vào buổi sáng.
The little bird was chirpy on the branch.
Con chim nhỏ trên cành thật **líu lo**.
His chirpy attitude cheered us up.
Thái độ **vui tươi** của anh ấy làm chúng tôi vui lên.
You seem extra chirpy today—what's up?
Hôm nay trông bạn **vui tươi** bất thường đấy - có chuyện gì vậy?
Even after a long flight, she was still surprisingly chirpy.
Ngay cả sau chuyến bay dài, cô ấy vẫn **vui tươi** đến ngạc nhiên.
I can't handle how chirpy he is before coffee.
Tôi không chịu nổi cái kiểu **vui tươi** của anh ấy trước khi uống cà phê.