Type any word!

"chip on your shoulder" in Vietnamese

mặc cảmbực tức

Definition

Nếu ai đó có mặc cảm hoặc bực tức, họ cảm thấy bị đối xử không công bằng và dễ nổi giận về điều đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật để nói về người hay ôm hận hoặc cảm thấy bực bội vì bất công. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

He always seems angry, like he has a chip on his shoulder.

Anh ấy lúc nào cũng giận dữ, như thể có **mặc cảm** vậy.

Do you have a chip on your shoulder about what happened at work?

Bạn có **mặc cảm** về những gì đã xảy ra ở nơi làm việc không?

She talks to everyone as if she has a chip on her shoulder.

Cô ấy nói chuyện với ai cũng như có **mặc cảm** vậy.

Ever since he got passed over for that promotion, he's had a chip on his shoulder.

Từ khi bị bỏ qua trong đợt thăng chức, anh ấy có **mặc cảm**.

Try not to take it personally—he just has a chip on his shoulder.

Đừng để bụng—anh ấy chỉ có **mặc cảm** thôi.

You can tell he's got a chip on his shoulder about not being taken seriously.

Bạn có thể nhận ra cậu ấy có **mặc cảm** vì không được coi trọng.