"chiming" in Vietnamese
Definition
Âm thanh trong trẻo và ngân vang như tiếng chuông, thường phát ra từ đồng hồ hoặc chuông. Đôi khi dùng để miêu tả âm thanh dễ chịu, du dương.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến khi nói về tiếng chuông, đồng hồ hoặc chuông gió. Có thể dùng cho tiếng cười hoặc giọng nói du dương; không nên nhầm với 'chiming in'.
Examples
The clock started chiming at noon.
Chiếc đồng hồ bắt đầu **ngân vang** lúc trưa.
I could hear the chiming of bells outside.
Tôi có thể nghe thấy **tiếng chuông reo** bên ngoài.
The wind made the chimes start chiming.
Gió làm cho chiếc chuông gió bắt đầu **ngân vang**.
I woke up to the soft chiming from the old grandfather clock.
Tôi tỉnh dậy nhờ **tiếng ngân** nhẹ nhàng từ chiếc đồng hồ cũ của ông.
The chiming of her laughter filled the room.
**Tiếng ngân** của tiếng cười cô ấy vang khắp phòng.
You could hear the chiming echo all the way down the street.
Bạn có thể nghe **tiếng ngân** vang vọng trên cả con phố.