Type any word!

"chicky" in Vietnamese

gà conbé cưng (gọi thân mật)

Definition

'Chicky' là từ thân mật để nói về gà con hoặc gọi yêu ai đó, nhất là bé gái hay trẻ nhỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất thân mật, dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường gọi trẻ em hoặc bạn gái một cách dễ thương, không dùng cho người lớn nếu không đùa giỡn.

Examples

The chicky is sleeping under the lamp.

**Gà con** đang ngủ dưới đèn.

Sarah calls her daughter 'chicky' when she is happy.

Sarah gọi con gái là '**bé cưng**' khi cô ấy vui.

Look at that chicky running around the yard!

Nhìn kìa, **gà con** đang chạy vòng quanh sân!

Hey chicky, are you ready for your dance recital?

Này **bé cưng**, con đã sẵn sàng cho buổi biểu diễn chưa?

Don't be so chicky—let your brother have a turn.

Đừng **bé cưng** quá—hãy để em trai con có lượt nhé.

She always acts a little chicky when she wants attention.

Cô ấy luôn tỏ ra **bé cưng** một chút khi muốn được chú ý.