Type any word!

"chi" in Vietnamese

khí

Definition

Khí là năng lượng sống được tin là chảy qua cơ thể và thế giới tự nhiên theo triết lý Trung Quốc cổ đại.

Usage Notes (Vietnamese)

'khí' thường dùng trong các lĩnh vực triết học, y học, võ thuật và chăm sóc sức khỏe theo truyền thống Trung Hoa. Dạng 'qi' cũng được biết đến, thí dụ: 'giữ cân bằng khí'.

Examples

Some people believe chi moves through the body.

Một số người tin rằng **khí** di chuyển trong cơ thể.

The teacher said breathing can help your chi.

Giáo viên nói rằng thở có thể giúp **khí** của bạn.

He studies tai chi to understand chi better.

Anh ấy học thái cực quyền để hiểu **khí** rõ hơn.

After the session, I actually felt my chi settle down.

Sau buổi tập, tôi thực sự cảm thấy **khí** của mình ổn định lại.

She says acupuncture helps keep her chi balanced.

Cô ấy nói châm cứu giúp giữ **khí** cân bằng.

I’m not sure I believe in chi, but the class was relaxing.

Tôi không chắc mình có tin vào **khí** không, nhưng buổi học rất thư giãn.