"check is in the mail" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này dùng để thông báo rằng bạn đã gửi tiền (thường là bằng séc) qua bưu điện. Có thể nói thật hoặc chỉ là cái cớ khi chưa gửi.
Usage Notes (Vietnamese)
Câu này có thể dùng nghiêm túc hoặc đùa cợt, nhất là khi bị nghi ngờ về việc trả tiền. Không nên dùng trong tình huống quá trang trọng.
Examples
Don't worry, the check is in the mail.
Đừng lo, **séc đã được gửi qua bưu điện** rồi.
She told me the check is in the mail for last month's rent.
Cô ấy bảo tôi **séc đã được gửi qua bưu điện** cho tiền nhà tháng trước.
The company promised the check is in the mail after my refund request.
Sau khi tôi yêu cầu hoàn tiền, công ty hứa **séc đã được gửi qua bưu điện**.
You keep saying the check is in the mail, but I still haven't received anything.
Bạn cứ bảo **séc đã được gửi qua bưu điện**, mà tôi vẫn chưa nhận được gì.
Whenever someone's late paying, they claim the check is in the mail.
Mỗi khi ai đó trả tiền trễ thì lại viện lý do **séc đã được gửi qua bưu điện**.
Honestly, the check is in the mail this time—I'll send you the tracking number.
Thật đấy, lần này **séc đã được gửi qua bưu điện**—tôi sẽ gửi số theo dõi cho bạn.