Type any word!

"check into" in Vietnamese

làm thủ tục nhận phòngtìm hiểu

Definition

Khi đến khách sạn hoặc nơi tương tự, bạn làm thủ tục để nhận phòng. Ngoài ra, cụm từ này còn dùng khi muốn tìm hiểu hoặc điều tra về điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'làm thủ tục nhận phòng' khi tới khách sạn, và 'tìm hiểu' khi nói về điều tra, xem xét. 'Check in' chỉ đơn giản báo có mặt, khác với 'check into'.

Examples

We will check into the hotel at 3 PM.

Chúng tôi sẽ **làm thủ tục nhận phòng** khách sạn lúc 3 giờ chiều.

I need to check into this strange noise in my car.

Tôi cần **tìm hiểu** tiếng ồn lạ này trong xe của mình.

They want to check into opening a new store.

Họ muốn **tìm hiểu** về việc mở một cửa hàng mới.

Have you ever checked into that old castle hotel?

Bạn đã bao giờ **làm thủ tục nhận phòng** ở khách sạn lâu đài cũ đó chưa?

I'll check into those tickets and let you know what I find out.

Tôi sẽ **tìm hiểu** về vé đó và báo lại cho bạn kết quả.

She had to check into the hospital for some tests.

Cô ấy phải **làm thủ tục nhận phòng** bệnh viện để làm một số xét nghiệm.