Type any word!

"chatterbox" in Vietnamese

người nói nhiều

Definition

Người nói nhiều là người (thường là trẻ con) nói chuyện liên tục và khó dừng lại. Từ này thường dùng một cách thân thiện hoặc đùa vui.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho trẻ nhỏ với ý thân thiện hoặc chọc ghẹo. Tránh dùng trong các cuộc trò chuyện trang trọng hoặc với người lớn mà bạn không thân.

Examples

My little sister is a real chatterbox.

Em gái tôi đúng là một **người nói nhiều**.

The teacher called him a little chatterbox in class.

Cô giáo gọi cậu ấy là một **người nói nhiều** nhỏ trong lớp.

Don't be such a chatterbox during dinner.

Đừng làm **người nói nhiều** như vậy trong bữa tối.

Ever since she started school, she's become a total chatterbox.

Từ khi đi học, cô bé đã trở thành một **người nói nhiều** thực sự.

You're such a chatterbox—how do you never run out of things to say?

Bạn thật là một **người nói nhiều**—làm sao bạn nói mãi không hết chuyện vậy?

We love having a chatterbox like Tom in the group; he keeps the conversation going.

Chúng tôi rất thích có một **người nói nhiều** như Tom trong nhóm; cậu ấy luôn giúp cuộc trò chuyện sôi nổi.