"chat away" in Vietnamese
Definition
Trò chuyện liên tục hoặc thoải mái trong bầu không khí thân thiện, thường trong thời gian dài và về những chủ đề không quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong ngữ cảnh thân mật, mang nghĩa nói chuyện vui vẻ, thoải mái với bạn bè. Không dùng cho các cuộc thảo luận nghiêm túc. Có thể đi với 'sit and chat away'.
Examples
They love to chat away in the café every afternoon.
Họ thích **tám chuyện không ngừng** ở quán cà phê mỗi chiều.
We sat and chatted away for hours after dinner.
Chúng tôi ngồi **tám chuyện không ngừng** hàng giờ sau bữa tối.
The children chatted away while playing in the park.
Bọn trẻ **tám chuyện rôm rả** khi chơi trong công viên.
We lost track of time just chatting away about nothing.
Chúng tôi quên cả thời gian vì cứ **tám chuyện không ngừng** về đủ thứ linh tinh.
Even after the meeting ended, some people stayed to chat away in the hallway.
Sau khi cuộc họp kết thúc, một số người vẫn ở lại hành lang để **tám chuyện rôm rả**.
She can chat away on the phone for hours without getting bored.
Cô ấy có thể **tám chuyện không ngừng** qua điện thoại hàng giờ mà không thấy chán.