Type any word!

"charmers" in Vietnamese

người quyến rũngười làm say đắm

Definition

Những người rất cuốn hút, dễ làm người khác thích mình nhờ sự duyên dáng hoặc tài ăn nói. Có thể họ thật thà hoặc dùng sự quyến rũ để đạt mục đích.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong giao tiếp, mang nghĩa tích cực hoặc hơi tiêu cực nếu tính cách thao túng. Cụm như 'real charmer', 'snake charmer' cũng thường thấy.

Examples

Some kids are real charmers in class.

Một vài đứa trẻ trong lớp thật sự là những **người quyến rũ**.

The party was full of charmers who made everyone laugh.

Buổi tiệc đầy những **người quyến rũ**, họ khiến ai cũng cười.

She said her friends are all charmers.

Cô ấy nói bạn của cô toàn là **người quyến rũ**.

Watch out for those charmers—they know how to get what they want.

Hãy cẩn thận với những **người quyến rũ** đó — họ biết cách đạt được điều mình muốn.

You can spot the charmers at any event—they’re always surrounded by people.

Bạn có thể nhận ra **người quyến rũ** ở bất kỳ sự kiện nào — họ luôn được mọi người vây quanh.

Some charmers can talk their way out of any trouble.

Một số **người quyến rũ** có thể tránh được mọi rắc rối.