"charge on" in Vietnamese
Definition
Dù gặp khó khăn, vẫn tiếp tục tiến về phía trước với quyết tâm và năng lượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong lời động viên hoặc khẩu hiệu, ví dụ: 'Let's charge on!'. Mang nghĩa cả đen lẫn bóng, không dùng cho 'sạc điện' hay 'tính phí'.
Examples
The team decided to charge on despite the rain.
Đội quyết định **tiến lên** dù trời mưa.
Even when it gets hard, just charge on.
Dù có khó khăn, chỉ cần **tiến lên**.
Soldiers must charge on when given the order.
Khi có lệnh, lính phải **tiến lên**.
We hit some problems, but let's charge on and finish this!
Chúng ta gặp vài vấn đề, nhưng hãy **tiến lên** và hoàn thành nhé!
"Time's running out, but we have to charge on!"
Hết giờ rồi, nhưng chúng ta phải **tiến lên** thôi!
No matter what they say, we’ll just charge on with our plans.
Dù ai nói gì, chúng ta vẫn **tiến lên** với kế hoạch của mình.