Type any word!

"chaperones" in Vietnamese

người giám sátngười hộ tống (sự kiện)

Definition

Đây là những người lớn đi cùng và giám sát thanh thiếu niên trong các sự kiện hay chuyến đi, đảm bảo các em an toàn và cư xử đúng mực.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng cho các dịp ngoại khoá, dã ngoại hoặc sự kiện trường học. 'a group of chaperones' nghĩa là nhiều người giám sát cùng lúc. Không dùng cho việc trông trẻ ở nhà. Cũng có thể dùng trong bối cảnh y khoa hoặc khoa học.

Examples

The school event had two chaperones for every group of students.

Sự kiện của trường có hai **người giám sát** cho mỗi nhóm học sinh.

Parents can volunteer as chaperones on field trips.

Phụ huynh có thể tình nguyện làm **người giám sát** cho các chuyến dã ngoại.

Prom night required several chaperones to supervise.

Đêm prom cần có nhiều **người giám sát** để trông coi.

All the chaperones made sure nobody left the party early.

Tất cả các **người giám sát** đều đảm bảo không ai rời bữa tiệc sớm.

Without enough chaperones, the school trip had to be postponed.

Thiếu **người giám sát**, chuyến đi của trường phải hoãn lại.

The chaperones mainly just chatted together while the students had fun.

Các **người giám sát** chủ yếu chỉ trò chuyện với nhau còn học sinh thì vui đùa.