"channeling" in Vietnamese
Definition
Hành động hướng năng lượng, cảm xúc hoặc thông tin qua một con đường nhất định; cũng có nghĩa là truyền đạt thông điệp từ các linh hồn hoặc thực thể (tâm linh).
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng khi chuyển năng lượng/cảm xúc vào hoạt động khác (ví dụ: 'channeling anger into art'). Trong tâm linh, tức là làm trung gian truyền đạt thông điệp từ linh hồn. Chú ý cách viết trong Anh-Mỹ.
Examples
She is channeling her energy into her studies.
Cô ấy đang **dẫn** năng lượng vào việc học.
The river is channeling water to the fields.
Con sông đang **dẫn** nước ra các cánh đồng.
He is channeling his anger into painting.
Anh ấy đang **dẫn** sự tức giận vào việc vẽ tranh.
Lately, I've been channeling a lot of stress into running every morning.
Gần đây, tôi **dẫn** rất nhiều căng thẳng vào việc chạy bộ mỗi sáng.
During the séance, she claimed she was channeling a spirit.
Trong buổi cầu cơ, cô ấy nói rằng mình đang **giao tiếp với linh hồn**.
He's really channeling his inner chef with these meals lately.
Gần đây, anh ấy thực sự **thể hiện** đầu bếp bên trong mình qua các món ăn này.