"change of pace" in Vietnamese
Definition
Khi bạn làm điều gì đó khác với thói quen hằng ngày để cảm thấy mới mẻ hoặc tránh nhàm chán.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh không trang trọng khi nói về hoạt động, công việc hoặc kỳ nghỉ. Không chỉ là đổi tốc độ mà còn là làm điều mới mẻ để tránh nhàm chán.
Examples
Let's go to a new restaurant for a change of pace.
Đi nhà hàng mới cho **đổi không khí** đi.
Taking a walk in the park was a nice change of pace.
Đi dạo ở công viên là một **đổi không khí** rất dễ chịu.
I watched a comedy for a change of pace instead of my usual dramas.
Tôi đã xem hài thay vì phim chính kịch quen thuộc để **thay đổi nhịp điệu**.
After working overtime all week, a quiet night at home was a welcome change of pace.
Sau một tuần làm thêm giờ, một đêm yên tĩnh ở nhà là một **đổi không khí** thực sự đáng giá.
Traveling by train was a change of pace from always flying everywhere.
Đi bằng tàu thay vì máy bay mọi khi là một **thay đổi nhịp điệu** thú vị.
Sometimes you just need a change of pace to get inspired again.
Đôi khi bạn chỉ cần một **đổi không khí** để lấy lại cảm hứng.