Type any word!

"change back" in Vietnamese

trở lại như cũtrả lại tiền thừa

Definition

Đưa một thứ trở lại trạng thái ban đầu hoặc trả lại tiền thừa sau khi mua hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

'change back' vừa có nghĩa trả lại trạng thái cũ, vừa có nghĩa trả tiền thừa khi mua hàng. Không nhầm với 'give back'. Trong cửa hàng, 'change back' là trả lại tiền thừa.

Examples

Please change back the ten dollars if you have enough coins.

Nếu bạn có đủ tiền lẻ, vui lòng **trả lại tiền thừa** mười đô la.

It is hard to change back to old habits after moving to a new city.

Sau khi chuyển đến thành phố mới, rất khó để **trở lại** thói quen cũ.

Can I change back these dollars into euros at this bank?

Tôi có thể **đổi lại** những đô la này sang euro ở ngân hàng này không?

After the party, the room was messy, but we managed to change it back to normal.

Sau bữa tiệc, căn phòng rất bừa bộn nhưng chúng tôi đã **trả lại trạng thái ban đầu** được.

You gave me fifty, but my coffee was only three. Don’t forget to change back the rest!

Bạn đưa tôi năm mươi, nhưng cà phê chỉ ba đồng. Đừng quên **trả lại tiền thừa** nhé!

Sometimes people move away for years and then change back to their hometown traditions.

Đôi khi người ta sống xa quê nhiều năm rồi lại **trở lại** với truyền thống quê hương.