"chafe at" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy bực bội hoặc khó chịu khi bị quy định hoặc giới hạn nào đó làm mất tự do của mình.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh sự khó chịu về mặt cảm xúc trước các quy tắc hoặc quyền lực áp đặt; ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
Examples
He chafes at the rules in his new school.
Cậu ấy **khó chịu** với những quy định ở trường mới.
Children often chafe at bedtime restrictions.
Trẻ em thường **khó chịu** với quy định giờ đi ngủ.
She began to chafe at her lack of freedom.
Cô ấy bắt đầu **khó chịu** vì bị mất tự do.
Many employees chafe at strict workplace policies.
Nhiều nhân viên **khó chịu** với các quy tắc nghiêm ngặt tại nơi làm việc.
Teenagers naturally chafe at being told what to do all the time.
Thanh thiếu niên tự nhiên **khó chịu** khi bị chỉ bảo suốt ngày.
He will likely chafe at any attempt to control him.
Anh ấy có thể sẽ **khó chịu** với bất kỳ nỗ lực kiểm soát nào.