Type any word!

"cess" in Vietnamese

thuế chuyên biệtkhoản phí đặc biệt

Definition

'Thuế chuyên biệt' là loại thuế hoặc phí đặc biệt do chính phủ áp dụng cho các mục đích cụ thể như giáo dục hoặc cơ sở hạ tầng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng ở Ấn Độ, Ireland và Anh (ví dụ: 'education cess'), trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính. Không dùng để chỉ 'cessation' (chấm dứt). Hiếm gặp ở Mỹ.

Examples

The government introduced an education cess on income tax.

Chính phủ đã áp dụng **thuế chuyên biệt** giáo dục lên thuế thu nhập.

Farmers complained about the new irrigation cess.

Nông dân đã phàn nàn về **thuế chuyên biệt** thủy lợi mới.

All taxpayers must pay a health cess this year.

Năm nay, tất cả người nộp thuế phải nộp **thuế chuyên biệt** y tế.

They added a road cess to fund repairs after the floods.

Họ đã thêm **thuế chuyên biệt** đường bộ để có kinh phí sửa chữa sau lũ lụt.

"Is that charge a tax or a cess?" she asked the accountant.

"Khoản đó là thuế hay **thuế chuyên biệt** vậy?" cô ấy hỏi kế toán.

Many people don't realize how much cess is added to their regular taxes.

Nhiều người không nhận ra họ bị cộng thêm bao nhiêu **thuế chuyên biệt** vào thuế thường.