Type any word!

"causing" in Vietnamese

gây ra

Definition

Tạo ra một ảnh hưởng, kết quả hoặc vấn đề. Dùng để chỉ điều gì khiến một sự việc khác xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đặt trước danh từ như 'causing damage', hoặc sau động từ như 'is causing problems'. Mang tính trung lập, nhẹ nhàng hơn so với 'tạo ra', 'kích hoạt'.

Examples

The broken pipe is causing a leak in the kitchen.

Ống bị vỡ đang **gây ra** rò rỉ trong bếp.

The loud music is causing a headache.

Âm nhạc ồn ào đang **gây ra** đau đầu.

His delay is causing problems for everyone.

Anh ấy đến trễ đang **gây ra** rắc rối cho mọi người.

I don't know what's causing the app to crash, but it's really annoying.

Tôi không biết điều gì đang **gây ra** ứng dụng bị sập, nhưng nó thực sự rất khó chịu.

You're causing a scene—can we talk about this outside?

Bạn đang **gây ra** ồn ào - chúng ta nói chuyện ngoài này được không?

The new policy is causing a lot of confusion at work.

Chính sách mới đang **gây ra** nhiều nhầm lẫn ở nơi làm việc.