"caught in the act" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó bị phát hiện tội lỗi hoặc bí mật ngay trong lúc đang thực hiện hành động đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng không trang trọng, cả trong trường hợp nghiêm trọng hoặc hài hước. Dễ kết hợp với cụm 'caught in the act of ...'.
Examples
He was caught in the act of stealing cookies.
Anh ấy đã bị **bắt quả tang** khi đang ăn trộm bánh quy.
The thief was caught in the act by the police.
Tên trộm đã bị cảnh sát **bắt quả tang**.
She was caught in the act of cheating on the test.
Cô ấy đã bị **bắt quả tang** khi gian lận trong bài kiểm tra.
I tried to sneak a snack, but Mom caught me in the act.
Tôi đã cố lén ăn vặt, nhưng mẹ đã **bắt quả tang** tôi.
They were caught in the act of spray-painting the wall.
Họ đã bị **bắt tại trận** khi đang xịt sơn lên tường.
You can lie all you want, but you were caught in the act.
Bạn có thể nói dối bao nhiêu cũng được, nhưng bạn đã bị **bắt quả tang** rồi.