Type any word!

"catch a break" in Vietnamese

gặp maycó cơ hội thuận lợi

Definition

Sau nhiều khó khăn, cuối cùng cũng gặp được may mắn hoặc có cơ hội tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, thường dùng trong nói chuyện, đặc biệt khi liên tục gặp xui xẻo. 'can't catch a break' nghĩa là mọi chuyện đều không suôn sẻ.

Examples

After searching for months, he finally caught a break and got a job.

Sau nhiều tháng tìm kiếm, cuối cùng anh ấy cũng **gặp may** và có được việc làm.

Sometimes it feels like I just can't catch a break.

Đôi khi tôi cảm thấy mình không thể **gặp may**.

She worked hard for years before she finally caught a break.

Cô ấy làm việc chăm chỉ nhiều năm trước khi cuối cùng **gặp may**.

Every time I fix one problem, another pops up—can't catch a break!

Mỗi lần giải quyết xong một vấn đề thì cái khác lại xuất hiện—không thể **gặp may** được!

I'm hoping to finally catch a break this year after everything that's happened.

Tôi hy vọng sau tất cả, năm nay sẽ cuối cùng **gặp may**.

Luck hasn't let me catch a break lately—it's one thing after another.

Gần đây may mắn không để tôi **gặp may**—hết chuyện này đến chuyện khác.