"catcalls" in Vietnamese
Definition
Những lời nói, huýt sáo hoặc tiếng kêu lớn mang tính khiếm nhã hoặc quấy rối, thường nhắm vào phụ nữ nơi công cộng; cũng chỉ những lời la ó phản đối trong sự kiện, buổi biểu diễn.
Usage Notes (Vietnamese)
'catcalls' thường gặp nhất với nghĩa lời chọc ghẹo phụ nữ nơi công cộng, mang tính xúc phạm. Ngoài ra, còn có thể là tiếng la ó phản đối buổi biểu diễn. Không nên dùng trong hoàn cảnh lịch sự.
Examples
She ignored the catcalls on her way to work.
Cô ấy phớt lờ những **lời huýt sáo trêu chọc** trên đường đi làm.
The comedian on stage received loud catcalls from the audience.
Diễn viên hài trên sân khấu nhận được những **lời la ó phản đối** ầm ĩ từ khán giả.
Some people shouted catcalls at the parade.
Một số người đã hô vang những **lời huýt sáo trêu chọc** trong lễ diễu hành.
I was walking downtown when a group started making catcalls at me.
Tôi đang đi bộ ở trung tâm thì một nhóm bắt đầu **câu bình phẩm khiếm nhã** với tôi.
Despite the catcalls, she kept her head high and didn't flinch.
Dù có những **lời huýt sáo trêu chọc**, cô ấy vẫn tự tin và không nao núng.
The politician faced harsh catcalls during his speech about reforms.
Chính trị gia đối mặt với những **lời la ó phản đối** gay gắt trong lúc phát biểu về cải cách.