"catalepsy" in Vietnamese
Definition
Chứng bất động (catalepsy) là tình trạng một người đột ngột không thể cử động, nằm cứng đờ và không phản ứng với môi trường xung quanh trong một thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ này mang tính y học và ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường gặp ở các bệnh lý thần kinh như động kinh hay Parkinson. Không nên nhầm với 'catatonia'.
Examples
The patient experienced catalepsy during the examination.
Bệnh nhân đã bị **chứng bất động** trong lúc khám.
People with certain brain disorders may develop catalepsy.
Người mắc một số bệnh về não có thể phát triển **chứng bất động**.
Catalepsy can cause someone to freeze in place without warning.
**Chứng bất động** có thể khiến một người đột ngột đứng yên bất động.
After the seizure, he went into a state of catalepsy for several minutes.
Sau cơn co giật, anh ấy rơi vào trạng thái **chứng bất động** trong vài phút.
Doctors diagnosed her strange symptoms as catalepsy, which explained her sudden stillness.
Các bác sĩ chẩn đoán các triệu chứng lạ của cô là **chứng bất động**, giải thích tình trạng bất động đột ngột của cô ấy.
Some classic horror stories use catalepsy as a plot twist when someone is mistaken for dead.
Một số truyện kinh dị cổ điển dùng **chứng bất động** làm tình tiết khi ai đó bị nhầm là đã chết.