Type any word!

"carve into" in Vietnamese

khắc vàochạm vào

Definition

Dùng dụng cụ để khắc họa tiết, hình dạng hoặc chữ vào bề mặt một vật như gỗ, đá, khiến chúng trở thành một phần của vật đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi nói về việc tạo hoa văn, chữ hoặc hình trên gỗ, đá... Không dùng cho thực phẩm. Hay gặp trong bối cảnh nghệ thuật, thủ công; thường có từ vật liệu phía sau ('khắc vào gỗ').

Examples

He carved into the wooden table with a knife.

Anh ấy đã dùng dao **khắc vào** chiếc bàn gỗ.

They carved into the stone wall to make a heart shape.

Họ **khắc vào** tường đá hình trái tim.

Someone carved into the tree and wrote their name.

Ai đó đã **khắc vào** thân cây và ghi tên mình.

Artists love to carve into different materials to create beautiful sculptures.

Các nghệ sĩ thích **khắc vào** nhiều loại vật liệu để tạo ra tác phẩm điêu khắc đẹp.

Kids sometimes carve into school desks just to leave their mark.

Bọn trẻ đôi khi **khắc vào** bàn học ở trường chỉ để lưu lại dấu ấn.

You can’t just carve into city property; that's illegal!

Bạn không được tự ý **khắc vào** tài sản thành phố; điều đó là phạm luật!