Type any word!

"carry your weight" in Vietnamese

làm tròn phần việc của mình

Definition

Làm đầy đủ trách nhiệm hoặc phần việc của mình trong nhóm hay tập thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong công việc hoặc dự án nhóm khi nói ai đó làm đúng trách nhiệm. Trái nghĩa là 'not carrying your weight', nghĩa là không đóng góp đủ. Cụm 'everyone needs to carry their weight' rất phổ biến.

Examples

If everyone carries their weight, the project will finish on time.

Nếu mọi người đều **làm tròn phần việc của mình** thì dự án sẽ hoàn thành đúng hạn.

You need to carry your weight in this team.

Bạn cần **làm tròn phần việc của mình** trong nhóm này.

It's important to carry your weight at work.

**Làm tròn phần việc của mình** ở nơi làm việc rất quan trọng.

Some people don’t carry their weight and it frustrates the rest of the group.

Một số người không **làm tròn phần việc của mình** khiến những người khác trong nhóm cảm thấy bực mình.

We all have to carry our weight if we want this to work.

Chúng ta đều phải **làm tròn phần việc của mình** nếu muốn việc này thành công.

Don’t worry, I always carry my weight on group assignments.

Đừng lo, tôi luôn **làm tròn phần việc của mình** trong các bài tập nhóm.