Type any word!

"care package" in Vietnamese

gói quà chăm sóchộp quà hỗ trợ

Definition

Gói quà chăm sóc là một hộp quà gồm những đồ dùng hữu ích hoặc mang lại sự an ủi, gửi cho ai đó nhằm thể hiện sự quan tâm, tình cảm và ủng hộ, nhất là khi họ đang xa nhà hoặc gặp khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

“Gói quà chăm sóc” thường dùng trong trường hợp gửi cho sinh viên, người thân xa nhà hoặc bạn bè đang gặp khó khăn. Bên trong thường là đồ ăn vặt, vật dụng cá nhân, sách hoặc ảnh. Cũng có thể dùng chỉ món quà tinh thần qua mạng.

Examples

She sent a care package to her brother at college.

Cô ấy đã gửi một **gói quà chăm sóc** cho em trai tại trường đại học.

A care package can include snacks, books, or photos.

Một **gói quà chăm sóc** có thể gồm đồ ăn vặt, sách hoặc ảnh.

My family sent me a care package when I was sick.

Gia đình tôi đã gửi cho tôi một **gói quà chăm sóc** khi tôi bị ốm.

Getting a care package from home really cheered me up.

Nhận được **gói quà chăm sóc** từ nhà thực sự làm tôi vui lên.

During the lockdown, people sent care packages to friends stuck at home.

Trong thời gian giãn cách, mọi người gửi **gói quà chăm sóc** cho bạn bè bị kẹt ở nhà.

If you’re feeling homesick, a care package can make a big difference.

Nếu bạn nhớ nhà, một **gói quà chăm sóc** có thể giúp ích rất nhiều.