Type any word!

"carbonised" in Vietnamese

bị cacbon hóa

Definition

Một vật chất bị biến thành cacbon khi bị đốt nóng, cháy hoặc phản ứng hóa học, thường dùng để chỉ vật đã bị cháy thành than.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong khoa học, khảo cổ hoặc mô tả vật liệu như 'carbonised wood', 'carbonised remains'. Khác với 'bị đốt cháy' vì còn hàm ý đã biến đổi hóa học.

Examples

The scientist studied carbonised wood from the old house.

Nhà khoa học đã nghiên cứu mẫu gỗ **bị cacbon hóa** từ ngôi nhà cũ.

They found carbonised seeds at the archaeological site.

Họ đã tìm thấy hạt **bị cacbon hóa** tại địa điểm khảo cổ.

The bread was carbonised after being left in the oven too long.

Bánh mì đã **bị cacbon hóa** sau khi bị bỏ quên quá lâu trong lò nướng.

The fire left nothing but carbonised remains of the furniture.

Lửa chỉ còn để lại những phần còn lại **bị cacbon hóa** của đồ nội thất.

You could tell it was overcooked from the carbonised edges on the steak.

Bạn có thể nhận ra nó bị nấu quá lửa nhờ những cạnh **bị cacbon hóa** trên miếng bít tết.

After centuries underground, the book’s pages were now fully carbonised.

Sau nhiều thế kỷ dưới lòng đất, các trang sách giờ đã hoàn toàn **bị cacbon hóa**.