Type any word!

"caramelized" in Vietnamese

caramen hóa

Definition

Dùng để nói về thực phẩm (thường là đường hoặc hành) được nấu tới khi chuyển sang màu nâu và có vị ngọt nhờ sự chuyển hóa thành caramel. Kỹ thuật này giúp món ăn đậm đà hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng như tính từ cho món ăn, ví dụ 'caramelized onions' (hành caramen), 'caramelized sugar'. Màu sắc thường là nâu và vị ngọt. Không nhầm với 'burned' (bị cháy, vị đắng).

Examples

The chef made caramelized onions for the burger.

Đầu bếp đã làm hành tây **caramen hóa** cho món burger.

They served caramelized apples with ice cream.

Họ phục vụ táo **caramen hóa** với kem.

The sugar turned caramelized in the hot pan.

Đường trong chảo nóng đã trở nên **caramen hóa**.

After a few minutes, the onions were perfectly caramelized and sweet.

Sau vài phút, hành tây trở nên **caramen hóa** hoàn hảo và ngọt ngào.

Have you ever tried pizza with caramelized pineapple on top?

Bạn đã bao giờ thử pizza với dứa **caramen hóa** phía trên chưa?

The secret to that amazing flavor is the caramelized glaze on the chicken.

Bí quyết tạo nên hương vị tuyệt vời đó là lớp sốt **caramen hóa** trên gà.