Type any word!

"capon" in Vietnamese

gà thiến

Definition

Gà thiến là gà trống đã bị thiến để thịt mềm và ngon hơn. Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong ẩm thực và chăn nuôi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gà thiến' thường chỉ dùng trong ẩm thực cổ truyền hoặc nông nghiệp. Đừng nhầm với 'gà trống' (gà đực chưa thiến) hoặc 'gà mái' (gà cái).

Examples

A capon is often cooked for special holiday dinners.

**Gà thiến** thường được nấu cho các bữa tiệc ngày lễ đặc biệt.

The capon has more tender meat than a regular chicken.

Thịt **gà thiến** mềm hơn gà thường.

You can buy a capon from the butcher for a big family meal.

Bạn có thể mua **gà thiến** ở hàng thịt cho bữa ăn gia đình lớn.

My grandmother's favorite recipe uses roasted capon with herbs.

Công thức yêu thích của bà tôi dùng **gà thiến** nướng với các loại thảo mộc.

In some regions, capon is the centerpiece of Christmas dinner.

Ở một số vùng, **gà thiến** là món chính của bữa tiệc Giáng Sinh.

If you want really juicy meat, try cooking a capon instead of a regular chicken.

Nếu muốn thịt thật mọng nước, hãy thử nấu **gà thiến** thay vì gà thường.