"camembert" in Vietnamese
Definition
Pho mát camembert là loại pho mát mềm, béo, có vỏ trắng ăn được, xuất xứ từ vùng Normandy, Pháp.
Usage Notes (Vietnamese)
Tên này chỉ một loại pho mát cụ thể và không đếm được. Thường ăn kèm với bánh mì, trái cây hoặc rượu vang. Giống brie nhưng vị mạnh hơn và nhỏ hơn.
Examples
I bought some camembert for the party.
Tôi đã mua một ít **pho mát camembert** cho bữa tiệc.
Camembert is made from cow's milk.
**Pho mát camembert** được làm từ sữa bò.
I like to eat camembert with bread.
Tôi thích ăn **pho mát camembert** với bánh mì.
After dinner, we shared a plate of camembert and grapes.
Sau bữa tối, chúng tôi cùng ăn một đĩa **pho mát camembert** và nho.
The camembert was perfectly ripe and tasted amazing with red wine.
**Pho mát camembert** chín tới vừa phải và ăn với rượu vang đỏ thì thật tuyệt vời.
If you like creamy cheeses, you have to try camembert at least once.
Nếu bạn thích các loại pho mát béo, bạn nên thử **pho mát camembert** ít nhất một lần.