"call to mind" in Vietnamese
Definition
Khi một điều gì đó làm bạn nhớ về ai đó hoặc sự việc nào đó trong quá khứ. Thường dùng khi một vật hay sự việc khiến ta liên tưởng đến ký ức cũ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn viết hoặc cách nói trau chuốt, mang sắc thái gợi nhớ nhẹ nhàng hơn so với 'nhắc nhở'. Không dùng để yêu cầu, chỉ mang tính mô tả.
Examples
This photo calls to mind my childhood home.
Bức ảnh này **gợi nhớ** tôi về ngôi nhà thời thơ ấu.
The smell of cookies calls to mind my grandmother's kitchen.
Mùi bánh quy **gợi nhớ** tôi về căn bếp của bà ngoại.
Your story calls to mind a funny movie I saw.
Câu chuyện của bạn **gợi nhớ** tôi về một bộ phim hài tôi từng xem.
That old song really calls to mind summer road trips with friends.
Bài hát xưa này thực sự **gợi nhớ** tôi những chuyến đi chơi hè với bạn bè.
Her way of speaking calls to mind my favorite teacher from school.
Cách cô ấy nói **gợi nhớ** tôi về thầy giáo yêu thích hồi đi học.
Does this painting call to mind anything from your past?
Bức tranh này **gợi nhớ** bạn điều gì từ quá khứ không?