Type any word!

"calibrated" in Vietnamese

được hiệu chuẩn

Definition

Dụng cụ hoặc hệ thống đã được điều chỉnh để cho kết quả chính xác; thường dùng cho thiết bị đo lường hay quy trình được lên kế hoạch cẩn thận.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, khoa học. 'calibrated' dành cho dụng cụ, đôi khi cho phương án thực hiện cẩn trọng; không dùng cho sinh vật.

Examples

The thermometer is calibrated for accurate measurements.

Nhiệt kế này đã được **hiệu chuẩn** để đo chính xác.

We use a calibrated scale to weigh the ingredients.

Chúng tôi sử dụng cân đã **hiệu chuẩn** để cân nguyên liệu.

This sensor must be calibrated before use.

Cảm biến này phải được **hiệu chuẩn** trước khi sử dụng.

Her response was perfectly calibrated to calm everyone down.

Phản ứng của cô ấy được **tính toán kỹ lưỡng** để làm mọi người bình tĩnh lại.

We need a calibrated approach if we want this project to succeed.

Chúng ta cần một phương pháp **được cân nhắc kỹ lưỡng** nếu muốn dự án thành công.

Those machines are only accurate if they're properly calibrated.

Những máy đó chỉ chính xác nếu được **hiệu chuẩn** đúng cách.