Type any word!

"calculate on" in Vietnamese

dựa vàotrông cậy vào

Definition

Phụ thuộc vào điều gì hoặc ai đó, hoặc mong đợi điều gì sẽ xảy ra và lên kế hoạch dựa trên điều đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang tính trang trọng, giống 'dựa vào' hoặc 'trông cậy vào', không dùng cho phép toán. Gần giống nghĩa với 'count on', nhưng ít phổ biến trong văn nói hàng ngày.

Examples

We can calculate on her support during the project.

Chúng ta có thể **dựa vào** sự giúp đỡ của cô ấy trong dự án.

You shouldn't calculate on arriving early if the traffic is bad.

Bạn không nên **trông cậy vào** việc đến sớm nếu tắc đường.

They calculated on having good weather for the picnic.

Họ đã **trông chờ** thời tiết đẹp cho buổi dã ngoại.

Don't calculate on Mark showing up on time; he's always late.

Đừng **trông mong** Mark đến đúng giờ; anh ấy luôn trễ.

You can always calculate on Sarah to tell the truth, no matter what.

Bạn luôn có thể **dựa vào** Sarah nói thật dù có chuyện gì đi nữa.

We hadn't calculated on the restaurant being fully booked for the night.

Chúng tôi đã không **trông đợi** nhà hàng sẽ kín chỗ vào tối đó.