Type any word!

"cabalistic" in Vietnamese

huyền bímang tính phù thủybí ẩn

Definition

Liên quan đến kiến thức bí ẩn, bí mật hoặc khó hiểu, đặc biệt là những điều thuộc về Kabbalah hay mang ý nghĩa ẩn giấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này ít dùng trong văn nói thông thường; chỉ dùng cho ngữ cảnh văn học, nghiên cứu, hoặc đề cập đến các nghi lễ, kiến thức huyền bí.

Examples

The old book was filled with cabalistic symbols.

Cuốn sách cũ chứa đầy những ký hiệu **huyền bí**.

She told a cabalistic story about magic and secrets.

Cô ấy đã kể một câu chuyện **huyền bí** về phép thuật và những bí mật.

The painting had a cabalistic meaning only a few could understand.

Bức tranh có một ý nghĩa **huyền bí** chỉ một vài người hiểu được.

His explanation sounded so cabalistic that nobody knew what he really meant.

Lời giải thích của anh ấy nghe quá **bí ẩn** khiến không ai hiểu anh ấy thực sự muốn nói gì.

There's something cabalistic about the way those numbers are arranged.

Có điều gì đó **bí ẩn** trong cách các con số ấy được sắp xếp.

People were fascinated by the cabalistic rituals performed at midnight.

Mọi người bị cuốn hút bởi các nghi lễ **huyền bí** diễn ra vào nửa đêm.