Type any word!

"byways" in Vietnamese

đường nhỏ vắngngõ ngách

Definition

Đường nhỏ vắng là những con đường hoặc lối đi yên tĩnh, ít người qua lại, cách xa tuyến đường chính. Cũng có thể dùng để nói về lĩnh vực chuyên sâu ít người biết.

Usage Notes (Vietnamese)

'Byways' mang nghĩa trang trọng hoặc văn chương khi nói về đường sá. Thường gặp trong cụm 'highways and byways'. Dùng ẩn dụ cho lĩnh vực ít người quan tâm, như 'the byways of science'. Không dùng cho đường trong thành phố.

Examples

We took the byways to avoid traffic on the main road.

Chúng tôi đi bằng các **đường nhỏ vắng** để tránh kẹt xe trên đường chính.

Old villages are often hidden along quiet byways.

Các làng cổ thường ẩn mình dọc các **đường nhỏ vắng**.

We enjoyed our walk through the countryside byways.

Chúng tôi rất thích dạo bộ qua các **đường nhỏ vắng** ở vùng quê.

He loves to explore the byways most tourists never see.

Anh ấy thích khám phá những **ngõ ngách** mà hầu hết du khách không biết tới.

You really get to know a place when you leave the highways for the byways.

Bạn thật sự hiểu một nơi khi rời xa xa lộ để đi vào các **đường nhỏ vắng**.

The book explores the byways of medieval history that few people discuss.

Cuốn sách khám phá các **ngõ ngách** của lịch sử trung cổ mà ít người nhắc tới.