Type any word!

"by the way" in Vietnamese

tiện thểà này

Definition

Dùng để chuyển sang một chủ đề mới hoặc thêm thông tin ngoài lề khi đang trò chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở đầu câu và trong giao tiếp thân mật, không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

By the way, your bag is on the table.

**À này**, túi của bạn ở trên bàn đấy.

By the way, do you know where my keys are?

**À này**, bạn có biết chìa khóa của mình ở đâu không?

By the way, it's going to rain tomorrow.

**Tiện thể**, ngày mai trời mưa đấy.

Oh, by the way, I met your cousin yesterday.

Ồ, **à này**, hôm qua tôi gặp anh họ của bạn.

By the way, if you're free later, let's grab some coffee.

**À này**, nếu lát nữa bạn rảnh thì đi uống cà phê nhé.

I finished the report. By the way, thanks for your help!

Tôi đã hoàn thành báo cáo rồi. **À này**, cảm ơn bạn đã giúp nhé!