"buy the farm" in Vietnamese
Definition
Đây là một câu nói đùa, không trang trọng, dùng để chỉ ai đó đã chết theo cách hài hước hoặc nhẹ nhàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Nói vui, không dùng khi nói chuyện trang trọng hay cảm xúc. Thường nghe trong phim ảnh, truyện vui hoặc khi nói đùa về cái chết.
Examples
They said the old car finally bought the farm.
Họ nói chiếc ô tô cũ cuối cùng cũng đã **đi gặp ông bà** rồi.
If a pilot loses control, he could buy the farm.
Nếu phi công mất kiểm soát, anh ta có thể **đi gặp ông bà**.
Many soldiers bought the farm during the war.
Nhiều người lính đã **đi gặp ông bà** trong chiến tranh.
I can't believe he bought the farm during his vacation!
Không thể tin được là anh ấy lại **đi gặp ông bà** lúc đi nghỉ!
Rumor has it the villain finally bought the farm at the end of the movie.
Nghe đồn tên phản diện cuối cùng cũng **đi gặp ông bà** ở cuối phim.
Everyone laughed when Joe joked about his goldfish buying the farm.
Mọi người đều cười khi Joe đùa về chuyện cá vàng của mình **đi gặp ông bà**.