Type any word!

"buttonhole" in Vietnamese

khuy nútlỗ cài cúc

Definition

Khuy nút là lỗ nhỏ trên vải dùng để cài nút áo lại. Đôi khi, hoa cũng được cài vào đây trong các dịp trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong may mặc. 'Buttonhole flower' là hoa cài ở lỗ cài cúc trong các dịp đặc biệt như đám cưới.

Examples

He put the button through the buttonhole.

Anh ấy đã đưa cái nút qua **khuy nút**.

The shirt is missing a buttonhole.

Chiếc áo sơ mi này thiếu một **khuy nút**.

Can you sew a buttonhole here?

Bạn có thể may một **khuy nút** ở đây không?

His jacket had a white rose in the buttonhole for the wedding.

Áo khoác của anh ấy có một bông hồng trắng cài ở **khuy nút** cho lễ cưới.

There’s a stain right next to the buttonhole on your shirt.

Có một vết bẩn ngay cạnh **khuy nút** trên áo của bạn.

Let me check if this buttonhole is big enough for the new button.

Để mình kiểm tra xem **khuy nút** này có đủ to cho cái nút mới không.