Type any word!

"button your lip" in Vietnamese

im lặnggiữ bí mật

Definition

Giữ im lặng hoặc ngừng nói, nhất là về điều gì đó bí mật hoặc nhạy cảm.

Usage Notes (Vietnamese)

Không trang trọng, đôi khi mang tính đùa cợt. Dùng khi muốn ai đó giữ bí mật hoặc đừng nói nữa. Nhẹ nhàng hơn so với 'im đi', nhưng vẫn trực tiếp. Thường dùng kèm 'về' + chủ đề.

Examples

You must button your lip and not tell anyone the secret.

Bạn phải **im lặng** và không nói bí mật này với ai.

The teacher told the students to button their lips during the test.

Cô giáo bảo học sinh **im lặng** khi làm bài kiểm tra.

If you hear something private, just button your lip.

Nếu nghe chuyện riêng tư, chỉ cần **im lặng** thôi.

Come on, can you just button your lip about it? It’s supposed to be a surprise!

Thôi nào, bạn có thể **im lặng** chuyện này không? Đó là bất ngờ mà!

My brother is terrible at keeping secrets—he can never button his lip!

Anh trai tôi rất dở giữ bí mật—anh ấy không bao giờ **im lặng** được!

If the boss asks, just button your lip—don’t get involved.

Nếu sếp hỏi, chỉ cần **im lặng**—đừng tham gia.