"butling" in Vietnamese
Definition
Thực hiện công việc như một quản gia, như phục vụ, quản lý nhân viên gia đình, hay chăm sóc khách; thường dùng một cách vui vẻ, không chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính chất không chính thức, thường dùng đùa vui hoặc khi bạn làm quản gia tạm thời cho bạn bè, gia đình.
Examples
He spent the evening butling at his sister's dinner party.
Anh ấy đã dành cả tối **làm quản gia** tại bữa tiệc tối của em gái mình.
At the hotel, she was butling for the VIP guests.
Ở khách sạn, cô ấy đang **làm quản gia** cho các khách VIP.
My father ended up butling when our friends came over for dinner.
Bố tôi đã phải **làm quản gia** khi bạn bè chúng tôi đến nhà ăn tối.
I’ve been butling all morning—setting the table, serving coffee, you name it.
Tôi đã **làm quản gia** suốt cả buổi sáng—dọn bàn, phục vụ cà phê, đủ thứ.
Stop laughing! I’m just butling so everyone’s comfortable.
Đừng cười nữa! Tôi chỉ **làm quản gia** cho mọi người thoải mái thôi.
You’re really good at butling; maybe you should do this professionally!
Bạn rất giỏi **làm quản gia** đấy; có khi nên làm nghề này luôn!