Type any word!

"but good" in Vietnamese

nhưng thật đấynhưng rất dữ dội

Definition

Một cách nói thân mật thêm sau động từ để nhấn mạnh điều gì đó xảy ra mạnh mẽ, triệt để hoặc ở mức độ cao.

Usage Notes (Vietnamese)

Tiếng lóng Mỹ, đặt sau động từ để nhấn mạnh ('He failed but good'). Không mang nghĩa 'tốt', mà là 'hết sức', 'rất đậm'. Không dùng khi viết trang trọng.

Examples

He forgot his keys, but good.

Anh ấy quên chìa khóa, **nhưng thật đấy**.

They lost the game, but good.

Họ thua trận, **nhưng thật đấy**.

She tripped, but good.

Cô ấy vấp ngã, **nhưng thật đấy**.

He messed up his speech, but good.

Anh ấy làm hỏng bài phát biểu, **nhưng rất dữ dội**.

We underestimated the storm, but good.

Chúng tôi đã đánh giá thấp cơn bão, **nhưng thật đấy**.

She burned the cookies, but good.

Cô ấy làm cháy bánh quy, **nhưng thật đấy**.