Type any word!

"busywork" in Vietnamese

công việc vô bổ

Definition

Những công việc được giao chỉ để cho bận nhưng không có giá trị thực sự hay kết quả hữu ích. Thường gặp ở trường học hoặc công sở.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được nói với nghĩa tiêu cực hoặc phàn nàn, như 'chỉ là công việc vô bổ'. Không dùng cho công việc thực sự quan trọng hoặc có ích.

Examples

My teacher gave us busywork to fill the last hour of class.

Giáo viên của tôi đã giao cho chúng tôi **công việc vô bổ** để lấp đầy giờ cuối của lớp.

I don't like doing busywork at the office.

Tôi không thích làm **công việc vô bổ** ở văn phòng.

The students complained about all the busywork they had to finish.

Các học sinh đã phàn nàn về tất cả **công việc vô bổ** mà họ phải làm.

Sometimes it feels like meetings are just busywork for everyone involved.

Đôi khi cảm giác các cuộc họp chỉ là **công việc vô bổ** cho tất cả mọi người.

He was tired of doing endless busywork instead of real projects.

Anh ấy chán phải làm mãi **công việc vô bổ** thay vì những dự án thực sự.

Whenever my boss wants us to look busy, she gives us random busywork.

Mỗi khi sếp muốn chúng tôi trông bận rộn, bà ấy giao cho chúng tôi những **công việc vô bổ** ngẫu nhiên.