Type any word!

"bust your balls" in Vietnamese

làm việc quần quật (tiếng lóng)trêu chọc (cho vui)

Definition

Một thành ngữ lóng, hơi tục, nghĩa là làm việc rất vất vả hoặc đùa cợt ai đó cho vui.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất không trang trọng, hơi tục, phù hợp dùng trong bạn bè hoặc hoàn cảnh thoải mái. Có thể là làm việc quá sức hoặc đùa cợt, tùy ngữ cảnh. Tránh dùng trong môi trường trang trọng.

Examples

I had to bust my balls to finish this project on time.

Tôi phải **làm việc quần quật** mới kịp hoàn thành dự án này.

Stop busting my balls—I'm already doing my best!

Đừng **trêu chọc tớ** nữa—tớ đang cố gắng hết sức rồi!

He always busts his balls to help his family.

Anh ấy luôn **làm việc quần quật** để giúp gia đình.

Man, I really busted my balls on that report.

Bạn ơi, tôi thật sự **làm việc quần quật** với cái báo cáo đó.

Why do you always bust my balls about being late?

Sao bạn cứ **trêu mình** về chuyện đi muộn hoài vậy?

She doesn't mean it—she's just busting your balls.

Cô ấy không có ý đó—chỉ đang **trêu bạn** thôi mà.