"burning question" in Vietnamese
Definition
Đây là một câu hỏi rất quan trọng hoặc cấp bách mà mọi người đều muốn biết câu trả lời. Thường đề cập đến các vấn đề nổi bật hoặc gây tò mò.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là thành ngữ, không có liên quan đến lửa thực tế. Thường dùng trong báo chí hoặc khi đề cập đến chủ đề rất được quan tâm.
Examples
The burning question is: Who will win the game?
**Câu hỏi nóng bỏng** là: Ai sẽ thắng trận đấu?
After the presentation, there was only one burning question left.
Sau buổi thuyết trình, chỉ còn lại một **câu hỏi nóng bỏng**.
Everyone wants an answer to this burning question.
Mọi người đều muốn biết câu trả lời cho **câu hỏi nóng bỏng** này.
There's a burning question on everyone's mind: will they reopen the store?
Trong đầu mọi người đều có một **câu hỏi nóng bỏng**: Liệu họ có mở cửa lại không?
Let's get straight to the burning question: When is the deadline?
Hãy đi thẳng vào **câu hỏi nóng bỏng**: Hạn chót là khi nào?
The burning question remains unanswered after the debate.
Sau cuộc tranh luận, **câu hỏi nóng bỏng** vẫn chưa được trả lời.