Type any word!

"bunkmates" in Vietnamese

bạn cùng giường tầng

Definition

Bạn cùng giường tầng là người ngủ chung một giường tầng, mỗi người một tầng, thường gặp ở trại hè, ký túc xá hoặc nhà nghỉ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong môi trường không trang trọng như trại hè, ký túc xá. Không dùng cho người chỉ cùng phòng ('roommate') hay cùng lớp ('classmate'), mà chỉ cho người chung giường tầng.

Examples

My bunkmates and I talked late into the night.

Tôi và các **bạn cùng giường tầng** đã trò chuyện khuya đến tận đêm.

Camp is fun because you meet new bunkmates.

Đi cắm trại vui vì bạn sẽ gặp những **bạn cùng giường tầng** mới.

Each cabin has four bunkmates sharing two bunks.

Mỗi căn phòng có bốn **bạn cùng giường tầng** chia nhau hai giường tầng.

Back at summer camp, my bunkmates became some of my best friends.

Ở trại hè, những **bạn cùng giường tầng** của tôi đã trở thành một số người bạn thân nhất của tôi.

It's hard to sleep when your bunkmates snore all night.

Rất khó ngủ khi **bạn cùng giường tầng** của bạn ngáy suốt đêm.

My bunkmates and I pulled pranks on each other to pass the time.

Tôi và các **bạn cùng giường tầng** đã nghịch ngợm lẫn nhau để giết thời gian.