Type any word!

"bundle of laughs" in Vietnamese

rất vui nhộntràn ngập tiếng cười

Definition

Chỉ người hoặc điều gì đó cực kỳ vui nhộn, luôn mang lại tiếng cười. Thường dùng hài hước hoặc mỉa mai khi ai đó thật ra không vui vẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong nói chuyện thân mật, không dùng ở hoàn cảnh trang trọng. Có thể dùng để mỉa mai hoặc châm biếm ai đó quá nghiêm túc.

Examples

The party was a bundle of laughs.

Bữa tiệc thật sự là một **rất vui nhộn**.

He's always a bundle of laughs at work.

Anh ấy luôn là **rất vui nhộn** ở nơi làm việc.

That movie is a bundle of laughs from start to finish.

Bộ phim đó **rất vui nhộn** từ đầu đến cuối.

Oh, spending time with my relatives is always a bundle of laughs.

Dành thời gian với họ hàng lúc nào cũng **rất vui nhộn**.

Wow, Mark is a real bundle of laughs—just kidding, he's so serious!

Ồ, Mark đúng là **rất vui nhộn**— đùa thôi, anh ấy nghiêm túc lắm!

The hike in the rain was not exactly a bundle of laughs.

Chuyến leo núi dưới mưa thực sự không phải là **rất vui nhộn** đâu.