Type any word!

"bunch together" in Vietnamese

tụ lạigom lại

Definition

Đến gần nhau để tạo thành một nhóm chặt chẽ. Áp dụng cho người, vật, hoặc các thứ gom lại với nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thân mật, không trang trọng, dùng cho cả người, vật và ý tưởng tập hợp lại. Trong văn phong trang trọng dùng 'gather'.

Examples

Let's bunch together for a group photo.

Hãy **tụ lại** để chụp ảnh nhóm.

The bananas bunched together on the tree.

Chuối **tụ lại** trên cây.

Children bunched together to stay warm.

Trẻ em **tụ lại** để giữ ấm.

You don't have to bunch together—there's enough space for everyone.

Các bạn không cần **tụ lại**—có đủ chỗ cho mọi người.

When stressed, tasks often bunch together and feel overwhelming.

Khi căng thẳng, công việc thường **tụ lại** và cảm thấy quá tải.

The kittens kept bunching together in their basket whenever it got cold.

Mỗi khi trời lạnh, mèo con lại **tụ lại** trong giỏ.