"bullyboys" in Vietnamese
Definition
Những người đàn ông hoặc thanh niên thường đi theo nhóm, dùng bạo lực hoặc đe dọa để bắt nạt hoặc làm người khác sợ hãi. Thường liên quan đến các nhóm tội phạm hoặc chính trị.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng để chỉ những người trẻ hung hăng, thường tham gia hoạt động băng nhóm hoặc bảo kê. Không dùng cho bắt nạt học đường; hàm ý đe dọa bằng bạo lực.
Examples
The police arrested the bullyboys after the fight.
Cảnh sát đã bắt giữ **đám côn đồ** sau vụ ẩu đả.
The shop owner was threatened by a group of bullyboys.
Chủ cửa hàng bị một nhóm **đám côn đồ** đe dọa.
Those bullyboys scare everyone in the neighborhood.
Những **đám côn đồ** đó làm cả khu phố sợ hãi.
After refusing to pay, he found a pair of bullyboys waiting outside his door.
Sau khi từ chối trả tiền, anh ấy thấy hai **đám côn đồ** đứng ngoài cửa.
The politician was always surrounded by his bullyboys at public meetings.
Chính trị gia đó luôn được bao quanh bởi **đám côn đồ** trong các cuộc họp công khai.
No one wanted to testify in court because the bullyboys made threats against witnesses.
Không ai muốn ra tòa làm chứng vì **đám côn đồ** đã đe dọa các nhân chứng.